THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE LU DYNAPAC CA255D 

THÔNG SỐ

ĐƠN VỊ

SỐ LIỆU

TRỌNG LƯỢNG

 

 

Trọng lượng làm việc lớn nhất

kg

12.100

Trọng lượng làm việc có mái che

kg

11.030

Phân bố trọng lượng trục trước/ sau

kg

6,780/ 4.250

KÍCH THƯỚC

 

 

Chiều dài

mm

5.550

Chiều rộng

mm

2.384

Chiều cao

mm

2.977

Chiều dài cơ sở

mm

2.879

Bề rộng trống lu

mm

2.130

Đường kính trống lu

mm

1.523

Chiều dày trống lu

mm

25

DI CHUYỂN

 

 

Tốc độ

Km/h

0-6,3

Khả năng leo dốc

%

57

Loại lốp

 

23,1x26

CÔNG NĂNG

 

 

Tải trọng tuyến tính tĩnh

Kg/cm

31,8

Biên đồ rung

mm

1,7/ 0,8

Tần số rung động

Hz

33/ 33

Lực ly tâm

kN

246/ 119

Lực rung động

Tấn

25.1/ 12.1

ĐỘNG CƠ

 

 

Hãng sản xuất

 

Kirloskar

Loại động cơ

 

Kirloskar 4R1040TA3

Công suất định mức (SAE J1995)

   kW/ HP/ rpm

 

77.2/ 105/ 2200

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

power curber 5700 C
Sản phẩm cùng loại